Dự Án


Các công việc chính hiện tại của CBES

Khảo sát đa dạng và phân bố của thú biển tại vùng biển phía Tây Nam Việt Nam


Tình trạng bảo tồn của thú biển phân bố ở vùng biển phía tây nam Việt Nam chưa bao giờ được khảo sát đầy đủ. Các dữ liệu, được thu thập tính đến thời điểm hiện tại, gợi ý sự tồn tại của ít nhất chín loài thú biển ở khu vực này, bao gồm cả loài cá voi Omura vừa được phát hiện trong năm 2003.


Bổ sung những "khoảng trống" về mức độ đa dạng và phân bố của thú biển ở khu vực này sẽ đóng góp lớn cho ngành nghiên cứu thú biển ở Việt Nam và cung cấp những thông tin cần thiết cho quản lý bảo tồn thú biển ở phạm vi trong nước và quốc tế.

Đánh giá hiện trạng phân bố của quần thể bò biển ở Côn Đảo bằng phương pháp tiếp cận đa ngành


Đây là dự án có sự hợp tác từ các chuyên gia trong và ngoài nước với mục tiêu đánh giá hiện trạng phân bố của bò biển (Dugong dugon) tại quần đảo Côn Sơn. Loài thú biển đặc biệt này ở Việt Nam nói chung và Côn Sơn nói riêng vẫn chưa được nghiên cứu chi tiết.


Vẫn chưa thể khẳng định liệu Côn Sơn chỉ là địa điểm những cá thể bò biển (được nhìn thấy) di chuyển ngang qua hay đây chính là môi trường quan trọng của trong vòng đời của loài này. Tần suất xuất hiện của chúng ở Côn Sơn vẫn chưa rõ ràng vì chưa có chương trình giám sát hoàn chỉnh và hiệu quả cho loài này.

Thiết lập Mạng lưới Phản ứng nhanh cho thú biển, rùa biển gặp nạn  


Với đường bờ biển dài 3,260 km, chưa tính đảo và quần đảo, rất nhiều sự kiện thú biển, rùa biển mắc cạn và mắc lưới diễn ra khắp Việt Nam mỗi năm. Tuy nhiên, đa số đơn vị có thẩm quyền và cộng đồng địa phương chưa được trang bị đủ kiến thức cần thiết nên dẫn đến các trường hợp đáng tiếc chưa cứu được cá thể gặp nạn và lưu giữ lại dữ liệu quý giá về thú biển, rùa biển.


Về mặt bảo tồn, việc cứu hộ và tái thả thành công các cá thể thú biển, rùa biển nguy cấp sẽ đóng góp lớn cho số lượng quần thể của chúng, cũng như bổ sung dữ liệu quan trọng cho ngành nghiên cứu thú biển, rùa biển ở Việt Nam. Mặt khác, hoạt động cứu hộ cũng nâng cao nhận thức của cộng đồng cũng như tạo ra kết nối các mang tính khoa học giữa nhiều đơn vị liên quan.

>